mind reader
Định nghĩa
Danh từ: Người đọc được suy nghĩ của người khác (mind reader)
- Ảo thuật gia: Một người biểu diễn ảo thuật, thường thông qua các tín hiệu tinh vi từ đồng phạm, để tạo ra ấn tượng rằng họ có thể biết được suy nghĩ của người khác.
- Người có khả năng ngoại cảm: Một người được cho là có khả năng giao tiếp trực tiếp suy nghĩ hoặc cảm nhận ý nghĩ của người khác mà không cần lời nói hay hành động.
Ví dụ sử dụng
- (Người đọc suy nghĩ đã làm khán giả kinh ngạc khi đoán đúng con số họ đang nghĩ.)
- (Cô ấy không phải là người đọc suy nghĩ thật sự; cô ấy chỉ dùng những mánh khóe tinh vi để đoán người khác đang nghĩ gì.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a mind reader": Cụm từ thường được dùng một cách ẩn dụ để chỉ ai đó hiểu rõ suy nghĩ hoặc cảm xúc của người khác.
- You don't need to be a mind reader to know that she is upset. (Bạn không cần phải là người đọc suy nghĩ để biết rằng cô ấy đang buồn.)
- "like a mind reader": Dùng để mô tả hành động hoặc lời nói chính xác đến mức như thể đọc được suy nghĩ.
- He answered my question before I even asked it, like a mind reader. (Anh ấy trả lời câu hỏi của tôi trước khi tôi kịp hỏi, như một người đọc suy nghĩ vậy.)
Biến thể và từ gần giống
- Mind-reading (danh từ/động từ): Hành động hoặc khả năng đọc suy nghĩ.
- Mind-reading is a common theme in science fiction. (Đọc suy nghĩ là một chủ đề phổ biến trong khoa học viễn tưởng.)
- Thought reader (danh từ): Một từ đồng nghĩa khác, ít phổ biến hơn.
- The thought reader claimed to know everyone's secrets. (Người đọc suy nghĩ tuyên bố biết mọi bí mật của mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Telepath: Người có khả năng ngoại cảm, đọc suy nghĩ từ xa.
- Clairvoyant: Người có khả năng nhìn thấy hoặc biết được những điều không thể thấy bằng giác quan thông thường (đôi khi bao gồm đọc suy nghĩ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Read someone's mind: Hiểu hoặc đoán được suy nghĩ của ai đó.
- I can't read your mind, so please tell me what you want. (Tôi không thể đọc suy nghĩ của bạn, vì vậy hãy nói cho tôi biết bạn muốn gì.)
Thành ngữ liên quan
- Read someone like a book: Hiểu rõ suy nghĩ hoặc cảm xúc của ai đó một cách dễ dàng.
- After years of marriage, she can read him like a book. (Sau nhiều năm kết hôn, cô ấy có thể đọc suy nghĩ của anh ấy như đọc một cuốn sách.)
- Great minds think alike: Câu nói vui khi hai người cùng có một ý tưởng hoặc suy nghĩ giống nhau (thường dùng để đùa về khả năng đọc suy nghĩ).
- "I was just about to suggest that!" "Great minds think alike!" ("Tôi vừa định đề xuất điều đó!" "Những bộ óc vĩ đại cùng chung suy nghĩ!")